Giao diện
Khái niệm Tự Động Sale cho Agent AI
Tự Động Sale đi theo một chuỗi: Chủ đề → Bài viết → Bài khớp → Khách tiềm năng → Hội thoại hoặc Chiến dịch. Agent AI hiểu chuỗi này thì biết gọi lệnh nào, theo thứ tự nào, và lúc nào phải dừng lại hỏi người dùng.
Chuỗi dữ liệu của Tự Động Sale đi thế nào?
- Chủ đề (topic) — mô tả người dùng đang tìm ai: tiêu chí tìm nhóm & trang, tiêu chí lọc bài, các nhóm, trang và bài viết đang theo dõi, lịch thu thập.
- Bài viết (post) — máy đang mở ứng dụng Tự Động Sale đọc bài và bình luận mới trong nhóm, trang và link bài viết của chủ đề, bằng tài khoản Facebook cá nhân của người dùng.
- Bài khớp (match) — AI phân tích nội dung từng bài theo tiêu chí lọc bài của chủ đề, trả về điểm khớp kèm lý do. Bài đạt ngưỡng khớp được giữ lại làm tín hiệu.
- Khách tiềm năng (lead) — sau khi bài hoặc bình luận đạt ngưỡng khớp, hệ thống tạo khách tiềm năng cho người đăng. Người dùng theo dõi khách qua các trạng thái CRM.
- Hội thoại và Chiến dịch — AI nhắn hỏi để xác nhận nhu cầu rồi bàn giao hội thoại cho người dùng; chiến dịch là việc đăng bài, bình luận, kết bạn hay nhắn tin hàng loạt do người dùng duyệt và bấm chạy.
Agent AI đọc chuỗi này bằng list_topics, list_matches, list_leads và list_campaigns.
Mỗi đối tượng có những trạng thái nào?
Chủ đề
- Bật hoặc tạm dừng — chủ đề mới tạo bằng Agent AI luôn ở trạng thái tạm dừng, chưa thu thập.
- Lịch thu thập — bật bằng
start_harvest, tắt bằngpause_harvest;harvest_nowchạy ngay một lượt mà không cần lịch. - Tự bình luận, tự nhắn tin — chỉ người dùng bật trong ứng dụng. Khi một trong hai đang bật, Agent AI chỉ được đọc chủ đề đó, hoặc tắt lịch bằng
pause_harvestvà dừng lượt đang chạy bằngstop_harvest.
Bài khớp
Mỗi bài khớp có điểm khớp, lý do và đánh giá của người dùng (nếu có): TRUE_POSITIVE (AI khớp đúng), FALSE_POSITIVE (AI khớp sai), FALSE_NEGATIVE (AI bỏ sót). Agent AI ghi đánh giá bằng give_match_feedback để AI học lại.
Khách tiềm năng
| Trạng thái | Tên trong ứng dụng | Ai đặt được |
|---|---|---|
new | Mới | Hệ thống khi tạo khách; người dùng hoặc Agent AI khi đặt lại |
contacted | Đã liên hệ | Người dùng, Agent AI |
qualified | Đã xác nhận | Người dùng, Agent AI |
disqualified | Loại | Người dùng, Agent AI |
closed | Đóng (không chốt) | Người dùng, Agent AI |
converted | Đã chốt | Chỉ người dùng, khi chuyển khách thành khách hàng trong ứng dụng |
Khách đã chốt không sửa được nữa. Agent AI đổi trạng thái và thông tin CRM bằng update_lead.
Hội thoại
AI nhắn hỏi người đăng để xác nhận nhu cầu; khi khách cần người thật, hội thoại chuyển sang chờ người dùng. Agent AI không đọc nội dung hội thoại — chỉ thấy số hội thoại đang chờ người qua get_attention.
Chiến dịch
DRAFT (bản nháp) → RUNNING (đang chạy) ⇄ PAUSED (tạm dừng) → DONE (xong) hoặc CANCELLED (đã huỷ). Agent AI chỉ tạo được bản nháp DRAFT; chỉ người dùng mới bấm chạy chiến dịch trong ứng dụng.
Agent AI cần kiểm tra gì trước khi ra lệnh cho máy?
Việc thu thập chạy trên máy của người dùng, nên trước khi bật hay chạy thu thập, Agent AI gọi get_readiness và kiểm:
- Máy đang mở ứng dụng — tài khoản có
dispatchable: true. Không máy nào nhận việc thì lệnh trảDEVICE_OFFLINE: nhờ người dùng mở ứng dụng trên máy tính. - Tài khoản Facebook đang dùng được — không bị tạm dừng trong ứng dụng, không bị Facebook yêu cầu xác minh. Nếu có, lệnh trả
FB_ACCOUNT_PAUSEDhoặcFB_ACCOUNT_CHECKPOINT. - Hạn mức gói — Agent AI đọc hạn mức thật qua
get_readiness, không đoán. Gói không cho phép thì lệnh trảPLAN_LIMIT: báo người dùng thay vì thử cách khác. - Tiêu chí lọc bài — chủ đề cần có tiêu chí lọc bài trước khi thu thập.
Mã lỗi có needs_human: true nghĩa là Agent AI dừng lại và báo người dùng việc cần làm theo next_step.